| Pu(kN) |
0.001 |
|---|---|
| Tốc độ tham khảo (v/phút) |
200000 |
| Tốc độ giới hạn (v/phút) |
130000 |
| Phớt chắn |
Trống |
| Vòng cách |
Thép |
| Lỗ côn |
Lỗ thẳng |
| Khe hở |
Tiêu chuẩn |
| Xem sản phẩm trên skf.com | xem |
| Pu(kN) |
0.001 |
|---|---|
| Tốc độ tham khảo (v/phút) |
200000 |
| Tốc độ giới hạn (v/phút) |
130000 |
| Phớt chắn |
Trống |
| Vòng cách |
Thép |
| Lỗ côn |
Lỗ thẳng |
| Khe hở |
Tiêu chuẩn |
| Xem sản phẩm trên skf.com | xem |